cứt lợn

cứt lợn

Hoa cứt lợn có nhiều màu sắc sặc sỡ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phân của loài lợn: "cứt lợn" chỉ chất thải rắn do lợn bài tiết ra, thường được dùng làm phân bón trong nông nghiệp.
    • (Thực vật học) Cây cứt lợn: "cứt lợn" còn tên gọi dân gian của một loài cây thuộc họ Cúc (tên khoa học Lantana camara), hoa nhỏ nhiều màu, mọc thành chùm, thường mọc hoang dại.
dụ sử dụng
  • Danh từ (phân lợn):

    • Nông dân dùng cứt lợn để bón cho ruộng lúa. (Phân lợn được sử dụng làm phân bón hữu cơ cho cây trồng.)
    • Mùi cứt lợn rất hăng khó chịu. (Mùi phân lợn đặc tính nồng, gây khó chịu.)
  • Danh từ (thực vật):

    • Cây cứt lợn thường mọc ven đường, hoa màu vàng cam rất đẹp. (Cây cứt lợn loại cây bụi hoang dại, hoa màu sắc nổi bật.)
    • cây cứt lợn mùi hắc được dùng làm thuốc trị rắn cắn. ( của cây cứt lợn mùi đặc trưng ứng dụng trong y học dân gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cứt lợn" (nghĩa bóng, thô tục): Đôi khi được dùng trong văn nói để chỉ điều đógiá trị, bẩn thỉu hoặc đáng ghét.
    • Bài làm của như cứt lợn, chẳng giá trị . (Bài làm của rất tệ, không đáng kể.)
    • Đừng nói chuyện cứt lợn ấy nữa! (Đừng nhắc đến chuyện vô bổ, khó chịu đó nữa!)
Biến thể từ gần giống
  • Cứt trâu (danh từ): phân của loài trâu, cũng dùng làm phân bón, nhưng ít được dùng làm tên thực vật.
  • Phân lợn (danh từ): từ ngữ lịch sự hơn để chỉ "cứt lợn" trong ngữ cảnh nông nghiệp.
  • Cây ngũ sắc (danh từ): tên gọi khác của cây cứt lợn (), thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Phân heo: từ ngữ vùng miền (miền Nam) chỉ phân lợn.
  • Cỏ hôi: tên gọi dân gian khác của cây cứt lợn, do mùi hắc của .
  • Lantana: tên khoa học của cây cứt lợn, thường dùng trong sinh học.
Thành ngữ liên quan
  • Như cứt lợn (thành ngữ, thô tục): chỉ điều đó rất tệ, không ra gì.
    • Đồ như cứt lợn, chẳng làm được việc ra hồn. (Đồdụng, chẳng làm nên trò trống .)

Từ chứa "cứt lợn"