cứt lợn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phân của loài lợn: "cứt lợn" chỉ chất thải rắn do lợn bài tiết ra, thường được dùng làm phân bón trong nông nghiệp.
- (Thực vật học) Cây cứt lợn: "cứt lợn" còn là tên gọi dân gian của một loài cây thuộc họ Cúc (tên khoa học là Lantana camara), có hoa nhỏ nhiều màu, mọc thành chùm, thường mọc hoang dại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (phân lợn):
- Nông dân dùng cứt lợn để bón cho ruộng lúa. (Phân lợn được sử dụng làm phân bón hữu cơ cho cây trồng.)
- Mùi cứt lợn rất hăng và khó chịu. (Mùi phân lợn có đặc tính nồng, gây khó chịu.)
Danh từ (thực vật):
- Cây cứt lợn thường mọc ven đường, hoa có màu vàng cam rất đẹp. (Cây cứt lợn là loại cây bụi hoang dại, hoa có màu sắc nổi bật.)
- Lá cây cứt lợn có mùi hắc và được dùng làm thuốc trị rắn cắn. (Lá của cây cứt lợn có mùi đặc trưng và ứng dụng trong y học dân gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cứt lợn" (nghĩa bóng, thô tục): Đôi khi được dùng trong văn nói để chỉ điều gì đó vô giá trị, bẩn thỉu hoặc đáng ghét.
- Bài làm của nó như cứt lợn, chẳng có giá trị gì. (Bài làm của nó rất tệ, không đáng kể.)
- Đừng nói chuyện cứt lợn ấy nữa! (Đừng nhắc đến chuyện vô bổ, khó chịu đó nữa!)
Biến thể và từ gần giống
- Cứt trâu (danh từ): phân của loài trâu, cũng dùng làm phân bón, nhưng ít được dùng làm tên thực vật.
- Phân lợn (danh từ): từ ngữ lịch sự hơn để chỉ "cứt lợn" trong ngữ cảnh nông nghiệp.
- Cây ngũ sắc (danh từ): tên gọi khác của cây cứt lợn (), thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Phân heo: từ ngữ vùng miền (miền Nam) chỉ phân lợn.
- Cỏ hôi: tên gọi dân gian khác của cây cứt lợn, do mùi hắc của lá.
- Lantana: tên khoa học của cây cứt lợn, thường dùng trong sinh học.
Thành ngữ liên quan
- Như cứt lợn (thành ngữ, thô tục): chỉ điều gì đó rất tệ, không ra gì.
- Đồ như cứt lợn, chẳng làm được việc gì ra hồn. (Đồ vô dụng, chẳng làm nên trò trống gì.)